TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도움

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
doum [to̞um] giọng máy của trình duyệt

도움 nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Nghĩa của 도움

Danh từ

  1. Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
  2. Sự giúp đỡ.
  3. Ơn.

Câu ví dụ với 도움

  • 이게 도움이 될 지도 몰라. “Biết đâu cái này lại giúp được.”Tatoeba #11105317
  • 저희 도움이 필요하신가요? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105849
  • 우리 도움이 필요해? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ help; assistance; favour, favor

Câu hỏi thường gặp

도움 nghĩa là gì?

도움 (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

도움 đọc thế nào?

도움 đọc là doum (romaja), IPA [to̞um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.