도움
도움 nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 도움
Danh từ
- Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
- Sự giúp đỡ.
- Ơn.
Câu ví dụ với 도움
- 이게 도움이 될 지도 몰라. “Biết đâu cái này lại giúp được.”Tatoeba #11105317
- 저희 도움이 필요하신가요? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105849
- 우리 도움이 필요해? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ help; assistance; favour, favor
Câu hỏi thường gặp
도움 nghĩa là gì?
도움 (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
도움 đọc thế nào?
도움 đọc là doum (romaja), IPA [to̞um].