도자기
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dojagi
[to̞d͡ʑa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
도자기 nghĩa là gốm, đồ gốm.
Nghĩa của 도자기
Danh từ
- Gốm, đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陶瓷器 — pottery
Câu hỏi thường gặp
도자기 nghĩa là gì?
도자기 (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm.
도자기 đọc thế nào?
도자기 đọc là dojagi (romaja), IPA [to̞d͡ʑa̠ɡi].