TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도자기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dojagi [to̞d͡ʑa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陶瓷器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도자기 nghĩa là gốm, đồ gốm.

Nghĩa của 도자기

Danh từ

  1. Gốm, đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陶瓷器 — pottery

Câu hỏi thường gặp

도자기 nghĩa là gì?

도자기 (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm.

도자기 đọc thế nào?

도자기 đọc là dojagi (romaja), IPA [to̞d͡ʑa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.