Lưu ý: âm Hán Việt “đạo tác” — nghĩa tiếng Việt khác: 도작 nghĩa là đạo văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도작 nghĩa là đạo văn.
Nghĩa của 도작
Danh từ
Đạo văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ盜作 — plagiarism, crib
Câu hỏi thường gặp
도작 nghĩa là gì?
도작 (danh từ) nghĩa là đạo văn.
도작 đọc thế nào?
도작 đọc là dojak (romaja), IPA [to̞d͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 도작 là gì?
도작 viết bằng chữ Hán là 盜作, âm Hán Việt "đạo tác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo tác" trong tiếng Việt — 도작 nghĩa là đạo văn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.