도전
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dojeon
[to̞d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
도전 nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.
Nghĩa của 도전
Danh từ
- Thách thức, thách đố.
- Thử thách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 挑戰 — challenge; difficulty
Câu hỏi thường gặp
도전 nghĩa là gì?
도전 (danh từ) nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.
도전 đọc thế nào?
도전 đọc là dojeon (romaja), IPA [to̞d͡ʑʌ̹n].