도착
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dochak
[ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
도착 nghĩa là sự đến.
Nghĩa của 도착
Danh từ
- Sự đến.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도착
- 도착하다 — Đến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 到着 — arrival
Câu hỏi thường gặp
도착 nghĩa là gì?
도착 (danh từ) nghĩa là sự đến.
도착 đọc thế nào?
도착 đọc là dochak (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠k̚].