TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도착

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dochak [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 到着

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도착 nghĩa là sự đến.

Nghĩa của 도착

Danh từ

  1. Sự đến.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도착

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 到着 — arrival

Câu hỏi thường gặp

도착 nghĩa là gì?

도착 (danh từ) nghĩa là sự đến.

도착 đọc thế nào?

도착 đọc là dochak (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.