TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도착하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dochakhada [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 到着하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

도착하다 nghĩa là đến.

Nghĩa của 도착하다

Động từ

  1. Đến.

Cách chia của 도착하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn도착해요dochakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở도착합니다dochakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi도착해dochakhae
Quá khứ — lịch sự도착했어요dochakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng도착했습니다dochakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-도착하겠어요dochakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고도착하고dochakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ도착하는dochakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký도착한다dochakhanda
Quá khứ — trần thuật도착했다dochakhaetda
Câu hỏi trang trọng도착합니까dochakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자도착하자dochakhaja
Mệnh lệnh thân mật도착해라dochakhaera
Mệnh lệnh trang trọng도착합시오dochakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서도착해서dochakhaeseo
"Vì…" -니까도착하니까dochakhanikka
"…nhưng" -지만도착하지만dochakhajiman
"Nếu…" -면도착하면dochakhamyeon
Mục đích "để…" -려고도착하려고dochakharyeogo
Danh từ hoá -기도착하기dochakhagi
Định ngữ quá khứ도착한dochakhan
Định ngữ tương lai도착할dochakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 도착하다

  • 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 到着하다 — to arrive

Câu hỏi thường gặp

도착하다 nghĩa là gì?

도착하다 (động từ) nghĩa là đến.

도착하다 đọc thế nào?

도착하다 đọc là dochakhada (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.