도착하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
도착하다 nghĩa là đến.
Nghĩa của 도착하다
Động từ
- Đến.
Cách chia của 도착하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 도착해요dochakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 도착합니다dochakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 도착해dochakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 도착했어요dochakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 도착했습니다dochakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 도착하겠어요dochakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 도착하고dochakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 도착하는dochakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 도착한다dochakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 도착했다dochakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 도착합니까dochakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 도착하자dochakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 도착해라dochakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 도착합시오dochakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 도착해서dochakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 도착하니까dochakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 도착하지만dochakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 도착하면dochakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 도착하려고dochakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 도착하기dochakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 도착한dochakhan |
| Định ngữ tương lai | 도착할dochakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 도착하다
- 상품은 좋은 상태로 도착했다. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2088319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 到着하다 — to arrive
Câu hỏi thường gặp
도착하다 nghĩa là gì?
도착하다 (động từ) nghĩa là đến.
도착하다 đọc thế nào?
도착하다 đọc là dochakhada (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠].