Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thao thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
도철 nghĩa là thao thiết.
Nghĩa của 도철
Danh từ
Thao thiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ饕餮 — taotie
Câu hỏi thường gặp
도철 nghĩa là gì?
도철 (danh từ) nghĩa là thao thiết.
도철 đọc thế nào?
도철 đọc là docheol (romaja), IPA [to̞t͡ɕʰʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 도철 là gì?
도철 viết bằng chữ Hán là 饕餮, âm Hán Việt "thao thiết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thao thiết" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.