TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도체

doche [ˈto̞(ː)t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 導體 ĐẠO THỂ 導 đạo·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “đạo thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 도체 nghĩa là chất dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도체 nghĩa là chất dẫn.

Nghĩa của 도체

Danh từ

  1. Chất dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 導體 — conductor (something which can transmit electricity, heat, light or sound)

Câu hỏi thường gặp

도체 nghĩa là gì?

도체 (danh từ) nghĩa là chất dẫn.

도체 đọc thế nào?

도체 đọc là doche (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 도체 là gì?

도체 viết bằng chữ Hán là 導體, âm Hán Việt "đạo thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo thể" trong tiếng Việt — 도체 nghĩa là chất dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.