도체
Lưu ý: âm Hán Việt “đạo thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 도체 nghĩa là chất dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도체 nghĩa là chất dẫn.
Nghĩa của 도체
Danh từ
- Chất dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 導體 — conductor (something which can transmit electricity, heat, light or sound)
Câu hỏi thường gặp
도체 nghĩa là gì?
도체 (danh từ) nghĩa là chất dẫn.
도체 đọc thế nào?
도체 đọc là doche (romaja), IPA [ˈto̞(ː)t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 도체 là gì?
도체 viết bằng chữ Hán là 導體, âm Hán Việt "đạo thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo thể" trong tiếng Việt — 도체 nghĩa là chất dẫn.