TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도화

dohwa [ˈto̞(ː)βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 圖畫 ĐỒ HỌA 圖 đồ·畫 họa

Lưu ý: âm Hán Việt “đồ họa” — nghĩa tiếng Việt khác: 도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.

Nghĩa của 도화

Danh từ

圖畫 · ĐỒ HỌA
  1. Hình vẽ, hình họa.
  2. Hình ảnh.

Danh từ

桃花 · ĐÀO HOA
  1. Hoa đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 圖畫 — drawing, picture
  • Danh từ 桃花 — peach blossom

Câu hỏi thường gặp

도화 nghĩa là gì?

도화 (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.

도화 đọc thế nào?

도화 đọc là dohwa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)βwa̠].

Âm Hán Việt của 도화 là gì?

도화 viết bằng chữ Hán là 圖畫, âm Hán Việt "đồ họa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ họa" trong tiếng Việt — 도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.