도화
Lưu ý: âm Hán Việt “đồ họa” — nghĩa tiếng Việt khác: 도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.
Nghĩa của 도화
Danh từ
圖畫 · ĐỒ HỌA- Hình vẽ, hình họa.
- Hình ảnh.
Danh từ
桃花 · ĐÀO HOA- Hoa đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 圖畫 — drawing, picture
- Danh từ 桃花 — peach blossom
Câu hỏi thường gặp
도화 nghĩa là gì?
도화 (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.
도화 đọc thế nào?
도화 đọc là dohwa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)βwa̠].
Âm Hán Việt của 도화 là gì?
도화 viết bằng chữ Hán là 圖畫, âm Hán Việt "đồ họa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ họa" trong tiếng Việt — 도화 nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh, hoa đào.