독
독 nghĩa là hủ, chất độc, thuốc độc, nọc độc.
Nghĩa của 독
Danh từ
- Hủ.
Danh từ
毒 · ĐỘC- Chất độc, thuốc độc, độc.
- Nọc độc, nọc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 독
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 독
- 독립 — Độc lập.
- 독일어 — Tiếng Đức.
- 독백 — Độc ngữ.
- 독소 — Độc tố.
- 독액 — Nọc độc, nọc.
- 독어 — Tiếng Đức.
- 독일 — Đức.
- 독재 — Chế độ độc tài, nền chuyên chính.
- 독점 — Sự độc quyền.
- 독신자 — Người chưa kết hôn.
- 독일인 — Người Đức.
- 독재자 — Người chuyên quyền.
- 독립국가연합 — Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
- 독립국가협동체 — Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
Câu ví dụ với 독
- 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jar, jug (made of clay)
- Danh từ 毒 — poison; venom
- Tiền tố 獨 — by/for a single person
- Danh từ dock (for repairing and building ships)
- Danh từ Gyeongsang, Seoul, Jeolla dialect, and Chungcheong form of 돌 (dol, “rock”)
Câu hỏi thường gặp
독 nghĩa là gì?
독 (danh từ) nghĩa là hủ, chất độc, thuốc độc, nọc độc.
독 đọc thế nào?
독 đọc là dok (romaja), IPA [to̞k̚].