TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

독

dok [to̞k̚] giọng máy của trình duyệt

독 nghĩa là hủ, chất độc, thuốc độc, nọc độc.

Nghĩa của 독

Danh từ

  1. Hủ.

Danh từ

毒 · ĐỘC
  1. Chất độc, thuốc độc, độc.
  2. Nọc độc, nọc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 독

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 독

Câu ví dụ với 독

  • 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jar, jug (made of clay)
  • Danh từ 毒 — poison; venom
  • Tiền tố 獨 — by/for a single person
  • Danh từ dock (for repairing and building ships)
  • Danh từ Gyeongsang, Seoul, Jeolla dialect, and Chungcheong form of 돌 (dol, “rock”)

Câu hỏi thường gặp

독 nghĩa là gì?

독 (danh từ) nghĩa là hủ, chất độc, thuốc độc, nọc độc.

독 đọc thế nào?

독 đọc là dok (romaja), IPA [to̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.