독서
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dokseo
[to̞ks͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
독서 nghĩa là sự đọc.
Nghĩa của 독서
Danh từ
- Sự đọc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 독서
- 독서광 — Mọt sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 讀書 — reading
Câu hỏi thường gặp
독서 nghĩa là gì?
독서 (danh từ) nghĩa là sự đọc.
독서 đọc thế nào?
독서 đọc là dokseo (romaja), IPA [to̞ks͈ʌ̹].