Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
독본 nghĩa là độc bản.
Nghĩa của 독본
Danh từ
Độc bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ讀本 — reader, reading book (an instructional book); textbook (for learning to read)
Câu hỏi thường gặp
독본 nghĩa là gì?
독본 (danh từ) nghĩa là độc bản.
독본 đọc thế nào?
독본 đọc là dokbon (romaja), IPA [to̞k̚p͈o̞n].
Âm Hán Việt của 독본 là gì?
독본 viết bằng chữ Hán là 讀本, âm Hán Việt "độc bản". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "độc bản" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.