독재자
Lưu ý: âm Hán Việt “độc tài giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa của 독재자
Danh từ
- Người chuyên quyền.
- Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獨裁者 — autocrat, dictator
Câu hỏi thường gặp
독재자 nghĩa là gì?
독재자 (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.
독재자 đọc thế nào?
독재자 đọc là dokjaeja (romaja), IPA [to̞k̚t͡ɕ͈ɛd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 독재자 là gì?
독재자 viết bằng chữ Hán là 獨裁者, âm Hán Việt "độc tài giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc tài giả" trong tiếng Việt — 독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.