TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

독재자

dokjaeja [to̞k̚t͡ɕ͈ɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獨裁者 ĐỘC TÀI GIẢ 獨 độc·裁 tài·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “độc tài giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.

Nghĩa của 독재자

Danh từ

  1. Người chuyên quyền.
  2. Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 獨裁者 — autocrat, dictator

Câu hỏi thường gặp

독재자 nghĩa là gì?

독재자 (danh từ) nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.

독재자 đọc thế nào?

독재자 đọc là dokjaeja (romaja), IPA [to̞k̚t͡ɕ͈ɛd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 독재자 là gì?

독재자 viết bằng chữ Hán là 獨裁者, âm Hán Việt "độc tài giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "độc tài giả" trong tiếng Việt — 독재자 nghĩa là người chuyên quyền, kẻ độc tài, nhà độc tài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.