TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

독트린

dokteurin [to̞k̚tʰɯɾin] giọng máy của trình duyệt

독트린 nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.

Nghĩa của 독트린

Danh từ

  1. Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
  2. Học thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctrine

Câu hỏi thường gặp

독트린 nghĩa là gì?

독트린 (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.

독트린 đọc thế nào?

독트린 đọc là dokteurin (romaja), IPA [to̞k̚tʰɯɾin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.