돌격하다
돌격하다 nghĩa là công kích.
Nghĩa của 돌격하다
Động từ
- Công kích.
Cách chia của 돌격하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌격해요dolgyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌격합니다dolgyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌격해dolgyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 돌격했어요dolgyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌격했습니다dolgyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌격하겠어요dolgyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌격하고dolgyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌격하는dolgyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌격한다dolgyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌격했다dolgyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌격합니까dolgyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌격하자dolgyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌격해라dolgyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌격합시오dolgyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌격해서dolgyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 돌격하니까dolgyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌격하지만dolgyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 돌격하면dolgyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌격하려고dolgyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌격하기dolgyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 돌격한dolgyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 돌격할dolgyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to charge, to attack
Câu hỏi thường gặp
돌격하다 nghĩa là gì?
돌격하다 (động từ) nghĩa là công kích.
돌격하다 đọc thế nào?
돌격하다 đọc là dolgyeokhada (romaja), IPA [to̞ɭɡjʌ̹kʰa̠da̠].