TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돌아가다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
doragada [to̞ɾa̠ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

돌아가다 nghĩa là về, trở lại.

Nghĩa của 돌아가다

Động từ

  1. Về, trở lại, trở về.

Cách chia của 돌아가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn돌아가요doragayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở돌아갑니다doragamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi돌아가doraga
Quá khứ — lịch sự돌아갔어요doragasseoyo
Quá khứ — trang trọng돌아갔습니다doragatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-돌아가겠어요doragagesseoyo
Nối "và, rồi" -고돌아가고doragago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ돌아가는doraganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký돌아간다doraganda
Quá khứ — trần thuật돌아갔다doragatda
Câu hỏi trang trọng돌아갑니까doragamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자돌아가자doragaja
Mệnh lệnh thân mật돌아가거라doragageora
Mệnh lệnh trang trọng돌아갑시오doragapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서돌아가서doragaseo
"Vì…" -니까돌아가니까doraganikka
"…nhưng" -지만돌아가지만doragajiman
"Nếu…" -면돌아가면doragamyeon
Mục đích "để…" -려고돌아가려고doragaryeogo
Danh từ hoá -기돌아가기doragagi
Định ngữ quá khứ돌아간doragan
Định ngữ tương lai돌아갈doragal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돌아가다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 돌아가다

  • 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305432
  • 어서 집으로 돌아가세요. Hãy mau về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to return, to go back; to pass away (to die)

Câu hỏi thường gặp

돌아가다 nghĩa là gì?

돌아가다 (động từ) nghĩa là về, trở lại.

돌아가다 đọc thế nào?

돌아가다 đọc là doragada (romaja), IPA [to̞ɾa̠ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.