돌아가다
돌아가다 nghĩa là về, trở lại.
Nghĩa của 돌아가다
Động từ
- Về, trở lại, trở về.
Cách chia của 돌아가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌아가요doragayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌아갑니다doragamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌아가doraga |
| Quá khứ — lịch sự | 돌아갔어요doragasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌아갔습니다doragatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌아가겠어요doragagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌아가고doragago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌아가는doraganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌아간다doraganda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌아갔다doragatda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌아갑니까doragamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌아가자doragaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌아가거라doragageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌아갑시오doragapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌아가서doragaseo |
| "Vì…" -니까 | 돌아가니까doraganikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌아가지만doragajiman |
| "Nếu…" -면 | 돌아가면doragamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌아가려고doragaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌아가기doragagi |
| Định ngữ quá khứ | 돌아간doragan |
| Định ngữ tương lai | 돌아갈doragal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 돌아가다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 돌아가다
- 세계는 너를 중심으로 돌아가지 않는다. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305432
- 어서 집으로 돌아가세요. Hãy mau về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return, to go back; to pass away (to die)
Câu hỏi thường gặp
돌아가다 nghĩa là gì?
돌아가다 (động từ) nghĩa là về, trở lại.
돌아가다 đọc thế nào?
돌아가다 đọc là doragada (romaja), IPA [to̞ɾa̠ɡa̠da̠].