돌다
돌다 nghĩa là rẽ, quẹo.
Nghĩa của 돌다
Động từ
- Rẽ, quẹo.
Cách chia của 돌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌아요dorayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돕니다domnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌아dora |
| Quá khứ — lịch sự | 돌았어요dorasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌았습니다doratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌겠어요dolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌고dolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 도는doneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돈다donda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌았다doratda |
| Câu hỏi trang trọng | 돕니까domnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌자dolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌아라dorara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돕시오dopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌아서doraseo |
| "Vì…" -니까 | 도니까donikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌지만doljiman |
| "Nếu…" -면 | 돌면dolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌려고dollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌기dolgi |
| Định ngữ quá khứ | 돈don |
| Định ngữ tương lai | 돌dol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 돌다
Câu ví dụ với 돌다
- 왼쪽으로 돌아. Rẽ trái đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368156
- 오른쪽으로 돌아. Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revolve, rotate, spin, turn; to make a tour; to circulate, spread; to get dizzy; to be mad; to be crazy
Câu hỏi thường gặp
돌다 nghĩa là gì?
돌다 (động từ) nghĩa là rẽ, quẹo.
돌다 đọc thế nào?
돌다 đọc là dolda (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɭda̠].