돌아가시다
돌아가시다 nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của 돌아가시다
Động từ
kính ngữ- Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.
Cách chia của 돌아가시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌아가세요doragaseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌아가십니다doragasimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌아가셔doragasyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 돌아가셨어요doragasyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌아가셨습니다doragasyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌아가시겠어요doragasigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌아가시고doragasigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌아가시는doragasineun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌아가신다doragasinda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌아가셨다doragasyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌아가십니까doragasimnikka |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌아가십시오doragasipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌아가셔서doragasyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 돌아가시니까doragasinikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌아가시지만doragasijiman |
| "Nếu…" -면 | 돌아가시면doragasimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌아가시려고doragasiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌아가시기doragasigi |
| Định ngữ quá khứ | 돌아가신doragasin |
| Định ngữ tương lai | 돌아가실doragasil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die: honorific of 죽다 (jukda); to return: honorific of 돌아가다 (doragada)
Câu hỏi thường gặp
돌아가시다 nghĩa là gì?
돌아가시다 (động từ) nghĩa là chết, mất.
돌아가시다 đọc thế nào?
돌아가시다 đọc là doragasida (romaja), IPA [to̞ɾa̠ɡa̠ɕʰida̠].