돌아보다
돌아보다 nghĩa là quay lại nhìn, ngoái lại.
Nghĩa của 돌아보다
Động từ
- Quay lại nhìn, ngoái lại; nhìn lại (quá khứ). (biên soạn)
Cách chia của 돌아보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌아봐요dorabwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌아봅니다dorabomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌아봐dorabwa |
| Quá khứ — lịch sự | 돌아봤어요dorabwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌아봤습니다dorabwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌아보겠어요dorabogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌아보고dorabogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌아보는doraboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌아본다dorabonda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌아봤다dorabwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌아봅니까dorabomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌아보자doraboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌아봐라dorabwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌아봅시오dorabopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌아봐서dorabwaseo |
| "Vì…" -니까 | 돌아보니까dorabonikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌아보지만dorabojiman |
| "Nếu…" -면 | 돌아보면dorabomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌아보려고doraboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌아보기dorabogi |
| Định ngữ quá khứ | 돌아본dorabon |
| Định ngữ tương lai | 돌아볼dorabol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look back; to look back, to think back, to reminisce; to look around
Câu hỏi thường gặp
돌아보다 nghĩa là gì?
돌아보다 (động từ) nghĩa là quay lại nhìn, ngoái lại.
돌아보다 đọc thế nào?
돌아보다 đọc là doraboda (romaja), IPA [to̞ɾa̠bo̞da̠].