돌아서다
돌아서다 nghĩa là quay người lại.
Nghĩa của 돌아서다
Động từ
- Quay người lại; quay lưng, trở mặt. (biên soạn)
Cách chia của 돌아서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌아서요doraseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌아섭니다doraseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌아서doraseo |
| Quá khứ — lịch sự | 돌아섰어요doraseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌아섰습니다doraseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌아서겠어요doraseogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌아서고doraseogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌아서는doraseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌아선다doraseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌아섰다doraseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌아섭니까doraseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌아서자doraseoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌아서라doraseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌아섭시오doraseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌아서서doraseoseo |
| "Vì…" -니까 | 돌아서니까doraseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌아서지만doraseojiman |
| "Nếu…" -면 | 돌아서면doraseomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌아서려고doraseoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌아서기doraseogi |
| Định ngữ quá khứ | 돌아선doraseon |
| Định ngữ tương lai | 돌아설doraseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn around (while standing)
Câu hỏi thường gặp
돌아서다 nghĩa là gì?
돌아서다 (động từ) nghĩa là quay người lại.
돌아서다 đọc thế nào?
돌아서다 đọc là doraseoda (romaja), IPA [to̞ɾa̠sʰʌ̹da̠].