TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돌연

doryeon [to̞ɾjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 突然 ĐỘT NHIÊN 突 đột·然 nhiên

Lưu ý: âm Hán Việt “đột nhiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 돌연 nghĩa là thình lình, đột ngột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

돌연 nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của 돌연

Phó từ

  1. Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 突然 — suddenly; unexpectedly; abruptly; all of a sudden

Câu hỏi thường gặp

돌연 nghĩa là gì?

돌연 (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

돌연 đọc thế nào?

돌연 đọc là doryeon (romaja), IPA [to̞ɾjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 돌연 là gì?

돌연 viết bằng chữ Hán là 突然, âm Hán Việt "đột nhiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đột nhiên" trong tiếng Việt — 돌연 nghĩa là thình lình, đột ngột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.