TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돕다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dopda [ˈto̞(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

돕다 nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

Nghĩa của 돕다

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ.
  2. Trợ giúp, hỗ trợ.

Cách chia của 돕다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn도와요dowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở돕습니다dopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi도와dowa
Quá khứ — lịch sự도왔어요dowasseoyo
Quá khứ — trang trọng도왔습니다dowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-돕겠어요dopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고돕고dopgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ돕는domneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký돕는다domneunda
Quá khứ — trần thuật도왔다dowatda
Câu hỏi trang trọng돕습니까dopseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자돕자dopja
Mệnh lệnh thân mật도와라dowara
Mệnh lệnh trang trọng도웁시오doupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서도와서dowaseo
"Vì…" -니까도우니까dounikka
"…nhưng" -지만돕지만dopjiman
"Nếu…" -면도우면doumyeon
Mục đích "để…" -려고도우려고douryeogo
Danh từ hoá -기돕기dopgi
Định ngữ quá khứ도운doun
Định ngữ tương lai도울doul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 돕다

  • 나는 그를 돕고 있다. Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to help; to contribute

Câu hỏi thường gặp

돕다 nghĩa là gì?

돕다 (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

돕다 đọc thế nào?

돕다 đọc là dopda (romaja), IPA [ˈto̞(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.