돕다
돕다 nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Nghĩa của 돕다
Động từ
- Giúp, giúp đỡ.
- Trợ giúp, hỗ trợ.
Cách chia của 돕다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 도와요dowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돕습니다dopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 도와dowa |
| Quá khứ — lịch sự | 도왔어요dowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 도왔습니다dowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돕겠어요dopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돕고dopgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돕는domneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돕는다domneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 도왔다dowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 돕습니까dopseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돕자dopja |
| Mệnh lệnh thân mật | 도와라dowara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 도웁시오doupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 도와서dowaseo |
| "Vì…" -니까 | 도우니까dounikka |
| "…nhưng" -지만 | 돕지만dopjiman |
| "Nếu…" -면 | 도우면doumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 도우려고douryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돕기dopgi |
| Định ngữ quá khứ | 도운doun |
| Định ngữ tương lai | 도울doul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 돕다
- 나는 그를 돕고 있다. Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to help; to contribute
Câu hỏi thường gặp
돕다 nghĩa là gì?
돕다 (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
돕다 đọc thế nào?
돕다 đọc là dopda (romaja), IPA [ˈto̞(ː)p̚t͈a̠].