TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동

dong [to̞(ː)ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東 ĐÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동 nghĩa là đông, phía đông, đồng.

Nghĩa của 동

Danh từ

東 · ĐÔNG
  1. Đông, phía đông, hướng đông, Phương Đông.

Lượng từ

銅 · ĐỒNG
  1. Đồng.

Danh từ

銅 · ĐỒNG
  1. Đồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ liên quan với 동

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동

  • 동물 — Động vật.
  • 동료 — Đồng nghiệp.
  • 동기 — Động cơ.
  • 동화 — Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
  • 동양 — Phương Đông.
  • 동포 — Đồng bào.
  • 동의 — Đồng ý, hiệp định.
  • 동전 — Đồng tiền.
  • 동물원 — Vườn bách thú.
  • 동경 — Tô-ki-ô, Đông Kinh.
  • 동구 — Đông Âu.
  • 동굴 — Hang, động.
  • 동남 — Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
  • 동독 — Đông Đức.
  • 동력 — Năng lượng.
  • 동맥 — Động mạch.
  • 동맹 — Đồng Minh.
  • 동무 — Người bạn, bạn.
  • 동방 — Phương đông.
  • 동북 — Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
  • 동사 — Động từ.
  • 동산 — Động sản.
  • 동상 — Cước.
  • 동아 — Đông Á, Á Đông.
  • 동원 — Sự động viên.
  • 동정 — Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
  • 동지 — Đồng chí, bằng hữu.
  • 동창 — Cước.
  • 동체 — Thân, thân mình, mình.
  • 동혈 — Hang, động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洞 — dong (submunicipal administrative unit)
  • Lượng từ 棟 — counter for buildings
  • Danh từ 棟 — ridgepole; large building
  • Định từ 同 — said, aforementioned
  • Lượng từ unit of measure equivalent to 10 inksticks, 10 inkbrushes, 1000 roots of ginger, 50 rolls of fabric, 100 volumes of paper, 10,000 dried persimmons, 100 bundles of rice straw, 1000 ray-finned fish, 2000 Pacific herrings, etc.; unit measuring the area of cropfields for taxation, equal to 10 짐 (jim)
  • Danh từ large bundle, mass
  • Danh từ 東 — the east; East Wind; east
  • Lượng từ 銅 — dong (currency of Vietnam)
  • Danh từ joint (connection point); (figurative) coherence, logic; interval, gap, pause; decorative sleeve patch on a jeogori; ferrule at the tip of a smoking pipe
  • Danh từ riêng 董 — a surname from Chinese
  • Danh từ sound of beating a small drum
  • Danh từ 胴 — chest protector used in kumdo; torso, trunk

Câu hỏi thường gặp

동 nghĩa là gì?

동 (danh từ, lượng từ) nghĩa là đông, phía đông, đồng.

동 đọc thế nào?

동 đọc là dong (romaja), IPA [to̞(ː)ŋ].

Âm Hán Việt của 동 là gì?

동 viết bằng chữ Hán là 東, âm Hán Việt "đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đông" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.