동남
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동남 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
Nghĩa của 동남
Danh từ
- Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동남
- 동남아 — Đông Nam Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 東南 — southeast
Câu hỏi thường gặp
동남 nghĩa là gì?
동남 (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
동남 đọc thế nào?
동남 đọc là dongnam (romaja), IPA [to̞ŋna̠m].
Âm Hán Việt của 동남 là gì?
동남 viết bằng chữ Hán là 東南, âm Hán Việt "đông nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đông nam" trong tiếng Việt.