TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동기

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
donggi [ˈto̞(ː)ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 動機 ĐỘNG CƠ 動 động·機 cơ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동기 nghĩa là động cơ.

Nghĩa của 동기

Danh từ

  1. Động cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同期 — same period, same time
  • Danh từ 動機 — motive, motivation

Câu hỏi thường gặp

동기 nghĩa là gì?

동기 (danh từ) nghĩa là động cơ.

동기 đọc thế nào?

동기 đọc là donggi (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋɡi].

Âm Hán Việt của 동기 là gì?

동기 viết bằng chữ Hán là 動機, âm Hán Việt "động cơ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động cơ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.