동기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동기 nghĩa là động cơ.
Nghĩa của 동기
Danh từ
- Động cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同期 — same period, same time
- Danh từ 動機 — motive, motivation
Câu hỏi thường gặp
동기 nghĩa là gì?
동기 (danh từ) nghĩa là động cơ.
동기 đọc thế nào?
동기 đọc là donggi (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋɡi].
Âm Hán Việt của 동기 là gì?
동기 viết bằng chữ Hán là 動機, âm Hán Việt "động cơ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động cơ" trong tiếng Việt.