TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동남아시아

tên riêng
Dongnamasia [to̞ŋna̠ma̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

동남아시아 nghĩa là đông nam á.

Nghĩa của 동남아시아

Danh từ riêng

  1. Đông Nam Á.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동남아시아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Southeast Asia (a geographic region of Asia, comprising the territories of Brunei, Cambodia, East Timor, Indonesia, Laos, Malaysia, Myanmar (Burma), the Philippines, Singapore, Thailand, and Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

동남아시아 nghĩa là gì?

동남아시아 (danh từ riêng) nghĩa là đông nam á.

동남아시아 đọc thế nào?

동남아시아 đọc là Dongnamasia (romaja), IPA [to̞ŋna̠ma̠ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.