TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동대문시장

Trung cấp tên riêng
dongdaemunsijang giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東大門市場 ĐÔNG ĐẠI MÔN THỊ TRƯỜNG 東 đông·大 đại·門 môn·市 thị·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “đông đại môn thị trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 동대문시장 nghĩa là Chợ Dongdaemun. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동대문시장 nghĩa là Chợ Dongdaemun.

Nghĩa của 동대문시장

Danh từ riêng

  1. Chợ Dongdaemun (Seoul). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

동대문시장 nghĩa là gì?

동대문시장 (danh từ riêng) nghĩa là Chợ Dongdaemun.

동대문시장 đọc thế nào?

동대문시장 đọc là dongdaemunsijang (romaja).

Âm Hán Việt của 동대문시장 là gì?

동대문시장 viết bằng chữ Hán là 東大門市場, âm Hán Việt "đông đại môn thị trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông đại môn thị trường" trong tiếng Việt — 동대문시장 nghĩa là Chợ Dongdaemun.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.