TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동독

tên riêng
Dongdok [to̞ŋdo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 東獨 ĐÔNG ĐỘC 東 đông·獨 độc

Lưu ý: âm Hán Việt “đông độc” — nghĩa tiếng Việt khác: 동독 nghĩa là đông đức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동독 nghĩa là đông đức.

Nghĩa của 동독

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Đông Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 東獨 — East Germany (a former Communist country of Central Europe, existing between 1949 and 1990)

Câu hỏi thường gặp

동독 nghĩa là gì?

동독 (danh từ riêng) nghĩa là đông đức.

동독 đọc thế nào?

동독 đọc là Dongdok (romaja), IPA [to̞ŋdo̞k̚].

Âm Hán Việt của 동독 là gì?

동독 viết bằng chữ Hán là 東獨, âm Hán Việt "đông độc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đông độc" trong tiếng Việt — 동독 nghĩa là đông đức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.