TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동료

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dongnyo [to̞ŋɲo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同僚 ĐỒNG LIÊU 同 đồng·僚 liêu

Lưu ý: âm Hán Việt “đồng liêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 동료 nghĩa là đồng nghiệp, đồng chí, bằng hữu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동료 nghĩa là đồng nghiệp, đồng chí, bằng hữu.

Nghĩa của 동료

Danh từ

  1. Đồng nghiệp.
  2. Đồng chí, bằng hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同僚 — associate, colleague, coworker, comrade, brother

Câu hỏi thường gặp

동료 nghĩa là gì?

동료 (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp, đồng chí, bằng hữu.

동료 đọc thế nào?

동료 đọc là dongnyo (romaja), IPA [to̞ŋɲo].

Âm Hán Việt của 동료 là gì?

동료 viết bằng chữ Hán là 同僚, âm Hán Việt "đồng liêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồng liêu" trong tiếng Việt — 동료 nghĩa là đồng nghiệp, đồng chí, bằng hữu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.