Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동맥 nghĩa là động mạch.
Nghĩa của 동맥
Danh từ
Động mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ動脈 — artery
Câu hỏi thường gặp
동맥 nghĩa là gì?
동맥 (danh từ) nghĩa là động mạch.
동맥 đọc thế nào?
동맥 đọc là dongmaek (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋmɛk̚].
Âm Hán Việt của 동맥 là gì?
동맥 viết bằng chữ Hán là 動脈, âm Hán Việt "động mạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động mạch" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.