TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동물원

dongmurwon [ˈto̞(ː)ŋmuɾwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 動物園 ĐỘNG VẬT VIÊN 動 động·物 vật·園 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “động vật viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 동물원 nghĩa là vườn bách thú, thảo cầm viên, sở thú. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

동물원 nghĩa là vườn bách thú, thảo cầm viên, sở thú.

Nghĩa của 동물원

Danh từ

  1. Vườn bách thú.
  2. Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 動物園 — zoo

Câu hỏi thường gặp

동물원 nghĩa là gì?

동물원 (danh từ) nghĩa là vườn bách thú, thảo cầm viên, sở thú.

동물원 đọc thế nào?

동물원 đọc là dongmurwon (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋmuɾwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 동물원 là gì?

동물원 viết bằng chữ Hán là 動物園, âm Hán Việt "động vật viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "động vật viên" trong tiếng Việt — 동물원 nghĩa là vườn bách thú, thảo cầm viên, sở thú.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.