TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동물

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dongmul [ˈto̞(ː)ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 動物 ĐỘNG VẬT 動 động·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동물 nghĩa là động vật, thú vật.

Nghĩa của 동물

Danh từ

  1. Động vật.
  2. Thú vật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 동물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 動物 — animal

Câu hỏi thường gặp

동물 nghĩa là gì?

동물 (danh từ) nghĩa là động vật, thú vật.

동물 đọc thế nào?

동물 đọc là dongmul (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 동물 là gì?

동물 viết bằng chữ Hán là 動物, âm Hán Việt "động vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "động vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.