TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동창

dongchang [to̞ŋt͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 凍瘡

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동창 nghĩa là cước.

Nghĩa của 동창

Danh từ

  1. Cước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同窓 — schoolmate, graduates of the same school; alumnus, alumni
  • Danh từ 凍瘡 — chilblain

Câu hỏi thường gặp

동창 nghĩa là gì?

동창 (danh từ) nghĩa là cước.

동창 đọc thế nào?

동창 đọc là dongchang (romaja), IPA [to̞ŋt͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.