동지
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동지 nghĩa là đồng chí, bằng hữu, đông chí.
Nghĩa của 동지
Danh từ
同志 · ĐỒNG CHÍBắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Đồng chí, bằng hữu.
Danh từ
冬至 · ĐÔNG CHÍ- Đông chí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同志 — comrade
- Danh từ 冬至 — winter solstice
- Danh từ riêng 冬至 — One of the twenty-four solar terms.
Câu hỏi thường gặp
동지 nghĩa là gì?
동지 (danh từ) nghĩa là đồng chí, bằng hữu, đông chí.
동지 đọc thế nào?
동지 đọc là dongji (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 동지 là gì?
동지 viết bằng chữ Hán là 同志, âm Hán Việt "đồng chí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng chí" trong tiếng Việt.