TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동지

dongji [to̞ŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同志 ĐỒNG CHÍ 同 đồng·志 chí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동지 nghĩa là đồng chí, bằng hữu, đông chí.

Nghĩa của 동지

Danh từ

同志 · ĐỒNG CHÍBắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đồng chí, bằng hữu.

Danh từ

冬至 · ĐÔNG CHÍ
  1. Đông chí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 동지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同志 — comrade
  • Danh từ 冬至 — winter solstice
  • Danh từ riêng 冬至 — One of the twenty-four solar terms.

Câu hỏi thường gặp

동지 nghĩa là gì?

동지 (danh từ) nghĩa là đồng chí, bằng hữu, đông chí.

동지 đọc thế nào?

동지 đọc là dongji (romaja), IPA [to̞ŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 동지 là gì?

동지 viết bằng chữ Hán là 同志, âm Hán Việt "đồng chí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng chí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.