TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동충하초

dongchunghacho [to̞ŋt͡ɕʰuŋɦa̠t͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冬蟲夏草

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

동충하초 nghĩa là đông trùng hạ thảo.

Nghĩa của 동충하초

Danh từ

  1. Đông trùng hạ thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冬蟲夏草 — caterpillar fungus (Ophiocordyceps sinensis)

Câu hỏi thường gặp

동충하초 nghĩa là gì?

동충하초 (danh từ) nghĩa là đông trùng hạ thảo.

동충하초 đọc thế nào?

동충하초 đọc là dongchunghacho (romaja), IPA [to̞ŋt͡ɕʰuŋɦa̠t͡ɕʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.