TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동포

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dongpo [to̞ŋpʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 同胞 ĐỒNG BÀO 同 đồng·胞 bào

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동포 nghĩa là đồng bào.

Nghĩa của 동포

Danh từ

  1. Đồng bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 同胞 — compatriot, countryman

Câu hỏi thường gặp

동포 nghĩa là gì?

동포 (danh từ) nghĩa là đồng bào.

동포 đọc thế nào?

동포 đọc là dongpo (romaja), IPA [to̞ŋpʰo̞].

Âm Hán Việt của 동포 là gì?

동포 viết bằng chữ Hán là 同胞, âm Hán Việt "đồng bào". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng bào" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.