동포
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동포 nghĩa là đồng bào.
Nghĩa của 동포
Danh từ
- Đồng bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 同胞 — compatriot, countryman
Câu hỏi thường gặp
동포 nghĩa là gì?
동포 (danh từ) nghĩa là đồng bào.
동포 đọc thế nào?
동포 đọc là dongpo (romaja), IPA [to̞ŋpʰo̞].
Âm Hán Việt của 동포 là gì?
동포 viết bằng chữ Hán là 同胞, âm Hán Việt "đồng bào". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng bào" trong tiếng Việt.