TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동티모르

tên riêng
Dongtimoreu [to̞ŋtʰimo̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

동티모르 nghĩa là đông ti-mo.

Nghĩa của 동티모르

Danh từ riêng

  1. Đông Ti-mo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng East Timor (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

동티모르 nghĩa là gì?

동티모르 (danh từ riêng) nghĩa là đông ti-mo.

동티모르 đọc thế nào?

동티모르 đọc là Dongtimoreu (romaja), IPA [to̞ŋtʰimo̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.