동화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
동화 nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng hoá.
Nghĩa của 동화
Danh từ
童話 · ĐỒNG THOẠI- Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
Danh từ
同化 · ĐỒNG HÓA- Đồng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 童話 — fairy tale
- Danh từ 同化 — assimilation
Câu hỏi thường gặp
동화 nghĩa là gì?
동화 (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng hoá.
동화 đọc thế nào?
동화 đọc là donghwa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 동화 là gì?
동화 viết bằng chữ Hán là 童話, âm Hán Việt "đồng thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng thoại" trong tiếng Việt.