TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

동화

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
donghwa [ˈto̞(ː)ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 童話 ĐỒNG THOẠI 童 đồng·話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

동화 nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng hoá.

Nghĩa của 동화

Danh từ

童話 · ĐỒNG THOẠI
  1. Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.

Danh từ

同化 · ĐỒNG HÓA
  1. Đồng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 童話 — fairy tale
  • Danh từ 同化 — assimilation

Câu hỏi thường gặp

동화 nghĩa là gì?

동화 (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng hoá.

동화 đọc thế nào?

동화 đọc là donghwa (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 동화 là gì?

동화 viết bằng chữ Hán là 童話, âm Hán Việt "đồng thoại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đồng thoại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.