두공
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu củng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
두공 nghĩa là đấu củng.
Nghĩa của 두공
Danh từ
- Đấu củng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 斗拱 — dougong (a structural element consisting of interlocking wooden brackets as used in traditional Chinese architecture)
Câu hỏi thường gặp
두공 nghĩa là gì?
두공 (danh từ) nghĩa là đấu củng.
두공 đọc thế nào?
두공 đọc là dugong (romaja), IPA [tuɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 두공 là gì?
두공 viết bằng chữ Hán là 斗拱, âm Hán Việt "đấu củng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đấu củng" trong tiếng Việt.