TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두공

dugong [tuɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 斗拱 ĐẤU CỦNG 斗 đấu·拱 củng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu củng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

두공 nghĩa là đấu củng.

Nghĩa của 두공

Danh từ

  1. Đấu củng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 斗拱 — dougong (a structural element consisting of interlocking wooden brackets as used in traditional Chinese architecture)

Câu hỏi thường gặp

두공 nghĩa là gì?

두공 (danh từ) nghĩa là đấu củng.

두공 đọc thế nào?

두공 đọc là dugong (romaja), IPA [tuɡo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 두공 là gì?

두공 viết bằng chữ Hán là 斗拱, âm Hán Việt "đấu củng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đấu củng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.