두
두 nghĩa là hai.
Nghĩa của 두
Số từ
- Hai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 두
Câu ví dụ với 두
- 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081414
- 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ two (as a determiner before a noun or classifier)
- Danh từ 頭 — head
- Lượng từ 頭 — Counter for animals, usually cattle: "head"
Câu hỏi thường gặp
두 nghĩa là gì?
두 (số từ) nghĩa là hai.
두 đọc thế nào?
두 đọc là du (romaja), IPA [tu(ː)].