두께
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dukke
[tuk͈e̞] giọng máy của trình duyệt
두께 nghĩa là dày.
Nghĩa của 두께
Danh từ
- Dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thickness
Câu hỏi thường gặp
두께 nghĩa là gì?
두께 (danh từ) nghĩa là dày.
두께 đọc thế nào?
두께 đọc là dukke (romaja), IPA [tuk͈e̞].