두뇌
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu não” — nghĩa tiếng Việt khác: 두뇌 nghĩa là não, óc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
두뇌 nghĩa là não, óc.
Nghĩa của 두뇌
Danh từ
- Não.
- Óc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두뇌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 頭腦 — brain
Câu hỏi thường gặp
두뇌 nghĩa là gì?
두뇌 (danh từ) nghĩa là não, óc.
두뇌 đọc thế nào?
두뇌 đọc là dunoe (romaja), IPA [tunwe̞].
Âm Hán Việt của 두뇌 là gì?
두뇌 viết bằng chữ Hán là 頭腦, âm Hán Việt "đầu não". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu não" trong tiếng Việt — 두뇌 nghĩa là não, óc.