TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두뇌

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dunoe [tunwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 頭腦 ĐẦU NÃO 頭 đầu·腦 não

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu não” — nghĩa tiếng Việt khác: 두뇌 nghĩa là não, óc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

두뇌 nghĩa là não, óc.

Nghĩa của 두뇌

Danh từ

  1. Não.
  2. Óc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두뇌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 頭腦 — brain

Câu hỏi thường gặp

두뇌 nghĩa là gì?

두뇌 (danh từ) nghĩa là não, óc.

두뇌 đọc thế nào?

두뇌 đọc là dunoe (romaja), IPA [tunwe̞].

Âm Hán Việt của 두뇌 là gì?

두뇌 viết bằng chữ Hán là 頭腦, âm Hán Việt "đầu não". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu não" trong tiếng Việt — 두뇌 nghĩa là não, óc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.