TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두루치기

duruchigi [tuɾut͡ɕʰiɡi] giọng máy của trình duyệt

두루치기 nghĩa là người quản gia.

Nghĩa của 두루치기

Danh từ

  1. Người quản gia.
  2. Chỉ ra một trạng thái hay tình huống mang tính đa dạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factotum, someone or something with multiple talents and uses; the state of being widely applicable; a Jeolla dish of stir-fried meat and seafood with vegetables with seasoned broth

Câu hỏi thường gặp

두루치기 nghĩa là gì?

두루치기 (danh từ) nghĩa là người quản gia.

두루치기 đọc thế nào?

두루치기 đọc là duruchigi (romaja), IPA [tuɾut͡ɕʰiɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.