두렵다
두렵다 nghĩa là đáng sợ.
Nghĩa của 두렵다
Tính từ
- Đáng sợ.
Cách chia của 두렵다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 두려워요duryeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 두렵습니다duryeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 두려워duryeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 두려웠어요duryeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 두려웠습니다duryeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 두렵겠어요duryeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 두렵고duryeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 두렵다duryeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 두려웠다duryeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 두렵습니까duryeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 두려워서duryeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 두려우니까duryeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 두렵지만duryeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 두려우면duryeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 두렵기duryeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두렵다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 두렵다
- 실수하는 게 조금 두려워요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13997729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be fearful, to be scared
Câu hỏi thường gặp
두렵다 nghĩa là gì?
두렵다 (tính từ) nghĩa là đáng sợ.
두렵다 đọc thế nào?
두렵다 đọc là duryeopda (romaja), IPA [tuɾjʌ̹p̚t͈a̠].