TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두렵다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duryeopda [tuɾjʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

두렵다 nghĩa là đáng sợ.

Nghĩa của 두렵다

Tính từ

  1. Đáng sợ.

Cách chia của 두렵다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn두려워요duryeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở두렵습니다duryeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi두려워duryeowo
Quá khứ — lịch sự두려웠어요duryeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng두려웠습니다duryeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-두렵겠어요duryeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고두렵고duryeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký두렵다duryeopda
Quá khứ — trần thuật두려웠다duryeowotda
Câu hỏi trang trọng두렵습니까duryeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서두려워서duryeowoseo
"Vì…" -니까두려우니까duryeounikka
"…nhưng" -지만두렵지만duryeopjiman
"Nếu…" -면두려우면duryeoumyeon
Danh từ hoá -기두렵기duryeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두렵다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 두렵다

  • 실수하는 게 조금 두려워요. Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13997729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be fearful, to be scared

Câu hỏi thường gặp

두렵다 nghĩa là gì?

두렵다 (tính từ) nghĩa là đáng sợ.

두렵다 đọc thế nào?

두렵다 đọc là duryeopda (romaja), IPA [tuɾjʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.