TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두묘

dumyo [tumjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 痘苗 ĐẬU MIÊU 痘 đậu·苗 miêu

Lưu ý: âm Hán Việt “đậu miêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Nghĩa của 두묘

Danh từ

  1. Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두묘

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 痘苗 — vaccine

Câu hỏi thường gặp

두묘 nghĩa là gì?

두묘 (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

두묘 đọc thế nào?

두묘 đọc là dumyo (romaja), IPA [tumjo].

Âm Hán Việt của 두묘 là gì?

두묘 viết bằng chữ Hán là 痘苗, âm Hán Việt "đậu miêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đậu miêu" trong tiếng Việt — 두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.