두묘
Lưu ý: âm Hán Việt “đậu miêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
Nghĩa của 두묘
Danh từ
- Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두묘
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 痘苗 — vaccine
Câu hỏi thường gặp
두묘 nghĩa là gì?
두묘 (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.
두묘 đọc thế nào?
두묘 đọc là dumyo (romaja), IPA [tumjo].
Âm Hán Việt của 두묘 là gì?
두묘 viết bằng chữ Hán là 痘苗, âm Hán Việt "đậu miêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đậu miêu" trong tiếng Việt — 두묘 nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.