TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두부

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dubu [tubu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豆腐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

Lượng từ đi kèm: 모

두부 nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.

Nghĩa của 두부

Danh từ

  1. Đậu phụ, tàu hủ, đậu khuôn, đậu hủ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 두부

  • 마파두부 — Đậu hủ ma bà, đậu hủ Tứ Xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豆腐 — tofu, bean curd

Câu hỏi thường gặp

두부 nghĩa là gì?

두부 (danh từ) nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.

두부 đọc thế nào?

두부 đọc là dubu (romaja), IPA [tubu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.