두부
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dubu
[tubu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
Lượng từ đi kèm: 모
두부 nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
Nghĩa của 두부
Danh từ
- Đậu phụ, tàu hủ, đậu khuôn, đậu hủ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 두부
- 마파두부 — Đậu hủ ma bà, đậu hủ Tứ Xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豆腐 — tofu, bean curd
Câu hỏi thường gặp
두부 nghĩa là gì?
두부 (danh từ) nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
두부 đọc thế nào?
두부 đọc là dubu (romaja), IPA [tubu].