TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두시

dusi [tuɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豆豉 ĐẬU XỊ 豆 đậu·豉 xị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đậu xị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

두시 nghĩa là đậu xị, hai giờ.

Nghĩa của 두시

Danh từ

豆豉 · ĐẬU XỊ
  1. Đậu xị.

Danh từ

두時
  1. Hai giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豆豉 — douchi
  • Danh từ 杜詩 — poetry of Du Fu
  • Danh từ 두時 — two o'clock

Câu hỏi thường gặp

두시 nghĩa là gì?

두시 (danh từ) nghĩa là đậu xị, hai giờ.

두시 đọc thế nào?

두시 đọc là dusi (romaja), IPA [tuɕʰi].

Âm Hán Việt của 두시 là gì?

두시 viết bằng chữ Hán là 豆豉, âm Hán Việt "đậu xị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đậu xị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.