둘러보다
둘러보다 nghĩa là nhìn quanh.
Nghĩa của 둘러보다
Động từ
- Nhìn quanh, xem qua một vòng. (biên soạn)
Cách chia của 둘러보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 둘러봐요dulleobwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 둘러봅니다dulleobomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 둘러봐dulleobwa |
| Quá khứ — lịch sự | 둘러봤어요dulleobwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 둘러봤습니다dulleobwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 둘러보겠어요dulleobogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 둘러보고dulleobogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 둘러보는dulleoboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 둘러본다dulleobonda |
| Quá khứ — trần thuật | 둘러봤다dulleobwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 둘러봅니까dulleobomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 둘러보자dulleoboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 둘러봐라dulleobwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 둘러봅시오dulleobopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 둘러봐서dulleobwaseo |
| "Vì…" -니까 | 둘러보니까dulleobonikka |
| "…nhưng" -지만 | 둘러보지만dulleobojiman |
| "Nếu…" -면 | 둘러보면dulleobomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 둘러보려고dulleoboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 둘러보기dulleobogi |
| Định ngữ quá khứ | 둘러본dulleobon |
| Định ngữ tương lai | 둘러볼dulleobol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look around, to take a glance around
Câu hỏi thường gặp
둘러보다 nghĩa là gì?
둘러보다 (động từ) nghĩa là nhìn quanh.
둘러보다 đọc thế nào?
둘러보다 đọc là dulleoboda (romaja), IPA [tuɭɭʌ̹bo̞da̠].