TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

둘

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dul [tu(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

둘 nghĩa là số hai, hai, không sinh sản, không sinh đẻ.

Nghĩa của 둘

Số từ

  1. Số hai.
  2. Hai.

Tiền tố

  1. Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi (động vật cái).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 둘

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 둘

  • 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ two
  • Tiền tố sterile

Câu hỏi thường gặp

둘 nghĩa là gì?

둘 (số từ, tiền tố) nghĩa là số hai, hai, không sinh sản, không sinh đẻ.

둘 đọc thế nào?

둘 đọc là dul (romaja), IPA [tu(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.