둘
둘 nghĩa là số hai, hai, không sinh sản, không sinh đẻ.
Nghĩa của 둘
Số từ
- Số hai.
- Hai.
Tiền tố
- Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi (động vật cái).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 둘
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 둘
- 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106775
- 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ two
- Tiền tố sterile
Câu hỏi thường gặp
둘 nghĩa là gì?
둘 (số từ, tiền tố) nghĩa là số hai, hai, không sinh sản, không sinh đẻ.
둘 đọc thế nào?
둘 đọc là dul (romaja), IPA [tu(ː)ɭ].