TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

둘째

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duljjae [ˈtu(ː)ʎt͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

둘째 nghĩa là thứ hai.

Nghĩa của 둘째

Số từ

  1. Thứ hai; người con thứ hai. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ second, next after the first; the ordinal number for two

Câu hỏi thường gặp

둘째 nghĩa là gì?

둘째 (số từ) nghĩa là thứ hai.

둘째 đọc thế nào?

둘째 đọc là duljjae (romaja), IPA [ˈtu(ː)ʎt͡ɕ͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.